憑引 píng yǐn · bằng dẫn Hán Việt: bằng dẫn · Pinyin: píng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 引 (dẫn)Pinyinpíng yǐnHán Việtbằng dẫnCấu tạo憑 + 引 · bằng + dẫn nghĩa thành phần: bằng + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身份证。Tân Hoa Tự Điển 1.身份证。