憑託 píng tuō · bằng thác Hán Việt: bằng thác · Pinyin: píng tuō Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 託 (thác)Pinyinpíng tuōHán Việtbằng thácCấu tạo憑 + 託 · bằng + thác nghĩa thành phần: bằng + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依托;依仗。Tân Hoa Tự Điển 1.依托;依仗。