凭折 bằng chiết Hán Việt: bằng chiết Tổng quan Cấu tạo: 凭 (bằng) + 折 (chiết)Hán Việtbằng chiếtCấu tạo凭 + 折 · bằng + chiết nghĩa thành phần: bằng + chiết Nghĩa EngCihui 憑摺 íngzhé n. passbook M:¹běn