憑期 píng qī · bằng kì Hán Việt: bằng kì · Pinyin: píng qī Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 期 (kì)Pinyinpíng qīHán Việtbằng kìCấu tạo憑 + 期 · bằng + kì nghĩa thành phần: bằng + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证书规定的有效期限。Tân Hoa Tự Điển 1.证书规定的有效期限。