憑檻 píng kǎn · bằng hạm Hán Việt: bằng hạm · Pinyin: píng kǎn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 檻 (hạm)Pinyinpíng kǎnHán Việtbằng hạmCấu tạo憑 + 檻 · bằng + hạm nghĩa thành phần: bằng + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠着栏杆。Tân Hoa Tự Điển 1.靠着栏杆。