憑河 píng hé · bằng hà Hán Việt: bằng hà · Pinyin: píng hé Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 河 (hà)Pinyinpíng héHán Việtbằng hàCấu tạo憑 + 河 · bằng + hà nghĩa thành phần: bằng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒涉过河; 背靠河岸。Tân Hoa Tự Điển 1.徒涉过河。 2.背靠河岸。