憑熊

píng xióng bằng hùng

Hán Việt: bằng hùng · Pinyin: píng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指地方长官。古时地方长官乘坐横轼作熊形的车,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指地方长官。古时地方长官乘坐横轼作熊形的车,故称。