憑狐

píng hú bằng hồ

Hán Việt: bằng hồ · Pinyin: píng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭城之狐。喻依仗他人权势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭城之狐。喻依仗他人权势的人。