憑白

píng bái bằng bạch

Hán Việt: bằng bạch · Pinyin: píng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭空;无缘无故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭空;无缘无故。