憑結 píng jié · bằng kết Hán Việt: bằng kết · Pinyin: píng jié Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 結 (kết)Pinyinpíng jiéHán Việtbằng kếtCấu tạo憑 + 結 · bằng + kết nghĩa thành phần: bằng + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依附结纳; 依傍构筑。Tân Hoa Tự Điển 1.依附结纳。 2.依傍构筑。