憑記 píng jì · bằng kí Hán Việt: bằng kí · Pinyin: píng jì Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 記 (kí)Pinyinpíng jìHán Việtbằng kíCấu tạo憑 + 記 · bằng + kí nghĩa thành phần: bằng + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文凭,证书。Tân Hoa Tự Điển 1.文凭,证书。