憑附 píng fù · bằng phụ Hán Việt: bằng phụ · Pinyin: píng fù Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 附 (phụ)Pinyinpíng fùHán Việtbằng phụCấu tạo憑 + 附 · bằng + phụ nghĩa thành phần: bằng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依附;依靠; 附着; 托附。Tân Hoa Tự Điển 1.依附;依靠。 2.附着。 3.托附。