憑霄 píng xiāo · bằng tiêu Hán Việt: bằng tiêu · Pinyin: píng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 霄 (tiêu)Pinyinpíng xiāoHán Việtbằng tiêuCấu tạo憑 + 霄 · bằng + tiêu nghĩa thành phần: bằng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚天。Tân Hoa Tự Điển 1.倚天。