憑驗 píng yàn · bằng nghiệm Hán Việt: bằng nghiệm · Pinyin: píng yàn Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 驗 (nghiệm)Pinyinpíng yànHán Việtbằng nghiệmCấu tạo憑 + 驗 · bằng + nghiệm nghĩa thành phần: bằng + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凭证。