凱入 kǎi rù · khải nhập Hán Việt: khải nhập · Pinyin: kǎi rù Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 入 (nhập)Pinyinkǎi rùHán Việtkhải nhậpCấu tạo凱 + 入 · khải + nhập nghĩa thành phần: khải + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏着胜利的乐曲归来。Tân Hoa Tự Điển 1.奏着胜利的乐曲归来。