凱切 kǎi qiè · khải thiết Hán Việt: khải thiết · Pinyin: kǎi qiè Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 切 (thiết)Pinyinkǎi qièHán Việtkhải thiếtCấu tạo凱 + 切 · khải + thiết nghĩa thành phần: khải + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切实;切中事理。Tân Hoa Tự Điển 1.切实;切中事理。