凱塞 khải tắc Hán Việt: khải tắc Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 塞 (tắc)Hán Việtkhải tắcCấu tạo凱 + 塞 · khải + tắc nghĩa thành phần: khải + tắc Nghĩa EngCihui Kayser