凱復 kǎi fù · khải phục Hán Việt: khải phục · Pinyin: kǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 復 (phục)Pinyinkǎi fùHán Việtkhải phụcCấu tạo凱 + 復 · khải + phục nghĩa thành phần: khải + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收复失地旧邦凯复。