凱奏

kǎi zòu khải tấu

Hán Việt: khải tấu · Pinyin: kǎi zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜利的乐曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胜利的乐曲。