凱安

kǎi ān khải an

Hán Việt: khải an · Pinyin: kǎi ān

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐舞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐舞名。