凱容

kǎi róng khải dung

Hán Việt: khải dung · Pinyin: kǎi róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋雅舞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋雅舞名。