凱康 kǎi kāng · khải khang Hán Việt: khải khang · Pinyin: kǎi kāng Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 康 (khang)Pinyinkǎi kāngHán Việtkhải khangCấu tạo凱 + 康 · khải + khang nghĩa thành phần: khải + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慨慷,激动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慨慷,激动。