凱弟

kǎi dì khải đệ

Hán Việt: khải đệ · Pinyin: kǎi dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凯悌"; 和乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凯悌"。 2.和乐貌。