凱歸 kǎi guī · khải quy Hán Việt: khải quy · Pinyin: kǎi guī Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 歸 (quy)Pinyinkǎi guīHán Việtkhải quyCấu tạo凱 + 歸 · khải + quy nghĩa thành phần: khải + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凯旋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凯旋。