凱悌 kǎi tì · khải đễ Hán Việt: khải đễ · Pinyin: kǎi tì Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 悌 (đễ)Pinyinkǎi tìHán Việtkhải đễCấu tạo凱 + 悌 · khải + đễ nghĩa thành phần: khải + đễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"凯弟"。