凱捷 kǎi jié · khải tiệp Hán Việt: khải tiệp · Pinyin: kǎi jié Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 捷 (tiệp)Pinyinkǎi jiéHán Việtkhải tiệpCấu tạo凱 + 捷 · khải + tiệp nghĩa thành phần: khải + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军队获胜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队获胜。