凱撤 kǎi chè · khải triệt Hán Việt: khải triệt · Pinyin: kǎi chè Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 撤 (triệt)Pinyinkǎi chèHán Việtkhải triệtCấu tạo凱 + 撤 · khải + triệt nghĩa thành phần: khải + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胜利撤军。Tân Hoa Tự Điển 1.胜利撤军。