凱易 kǎi yì · khải dịch Hán Việt: khải dịch · Pinyin: kǎi yì Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 易 (dịch)Pinyinkǎi yìHán Việtkhải dịchCấu tạo凱 + 易 · khải + dịch nghĩa thành phần: khải + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和易貌。Tân Hoa Tự Điển 1.和易貌。