凱期 kǎi qī · khải kì Hán Việt: khải kì · Pinyin: kǎi qī Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 期 (kì)Pinyinkǎi qīHán Việtkhải kìCấu tạo凱 + 期 · khải + kì nghĩa thành phần: khải + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胜利的日期。Tân Hoa Tự Điển 1.胜利的日期。