凱澤

kǎi zé khải trạch

Hán Việt: khải trạch · Pinyin: kǎi zé

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐,欢乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐,欢乐。