凱烈 kǎi liè · khải liệt Hán Việt: khải liệt · Pinyin: kǎi liè Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 烈 (liệt)Pinyinkǎi lièHán Việtkhải liệtCấu tạo凱 + 烈 · khải + liệt nghĩa thành phần: khải + liệt