凱燕 kǎi yàn · khải yến Hán Việt: khải yến · Pinyin: kǎi yàn Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 燕 (yến)Pinyinkǎi yànHán Việtkhải yếnCấu tạo凱 + 燕 · khải + yến nghĩa thành phần: khải + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐的宴会。