凱特 kǎi tè · khải đặc Hán Việt: khải đặc · Pinyin: kǎi tè Tổng quan Kate (tên) Cấu tạo: 凱 (khải) + 特 (đặc)Pinyinkǎi tèHán Việtkhải đặcCấu tạo凱 + 特 · khải + đặc nghĩa thành phần: khải + đặc Nghĩa ViệtCihui Kate (tên)EngCC-CEDICT Kate (name)Cihui Kate (name)