凯特 kǎi tè·khải đặc Hán Việt: khải đặc · Pinyin: kǎi tè Tổng quan Kate (tên) Cấu tạo: 凱 (khải) + 特 (đặc)Pinyinkǎi tèHán Việtkhải đặcTừ loạidanhCấu tạo凱 + 特 · khải + đặc nghĩa thành phần: khải + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KateTần suất từ Kate (tên)EngCihui Kate (name)Tần suất từ Kate (name)ĐứcHandedict Cathie (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa凯利 · 凯子 · 凯彻 · 凯悦 · 凯撒 · 凯文 · 凯旋 · 凯歌