凱番
khải phiên
Hán Việt: khải phiên · Pinyin: kǎi fān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阿拉伯语kafan的音译,亦译作"开番",意为寿衣,伊斯兰教指殓服或裹尸的白布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阿拉伯语kafan的音译,亦译作"开番",意为寿衣,伊斯兰教指殓服或裹尸的白布。
Hán Việt: khải phiên · Pinyin: kǎi fān