凱米 khải mễ Hán Việt: khải mễ Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 米 (mễ)Hán Việtkhải mễCấu tạo凱 + 米 · khải + mễ nghĩa thành phần: khải + mễ Nghĩa EngCihui Kemi