凱蒂

kǎi dì khải đế

Hán Việt: khải đế · Pinyin: kǎi dì

Tổng quan

(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.

Cấu tạo: (khải) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT (name) Kitty, Cathy, Katy, Caddy etc
  • Cihui (name) Kitty, Cathy, Katy, Caddy etc