凱元 kǎi yuán · khải nguyên Hán Việt: khải nguyên · Pinyin: kǎi yuán Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 元 (nguyên)Pinyinkǎi yuánHán Việtkhải nguyênCấu tạo凱 + 元 · khải + nguyên nghĩa thành phần: khải + nguyên