凱元 kǎi yuán·khải nguyên Hán Việt: khải nguyên · Pinyin: kǎi yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指辅佐君主的大臣。 Cấu tạo: 凱 (khải) + 元 (nguyên)Pinyinkǎi yuánHán Việtkhải nguyênCấu tạo凱 + 元 · khải + nguyên nghĩa thành phần: khải + nguyên Từ liên quan Gần nghĩa元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元軍 · 元凶 · 元勛 · 元勲