凱定 kǎi dìng · khải định Hán Việt: khải định · Pinyin: kǎi dìng Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 定 (định)Pinyinkǎi dìngHán Việtkhải địnhCấu tạo凱 + 定 · khải + định nghĩa thành phần: khải + định