凱容 kǎi róng · khải dung Hán Việt: khải dung · Pinyin: kǎi róng Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 容 (dung)Pinyinkǎi róngHán Việtkhải dungCấu tạo凱 + 容 · khải + dung nghĩa thành phần: khải + dung