凱復

kǎi fù khải phục

Hán Việt: khải phục · Pinyin: kǎi fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收復。《南史.卷八.梁元帝本紀》:「舊邦凱復,函、洛已平。」