凱期 kǎi qī · khải kì Hán Việt: khải kì · Pinyin: kǎi qī Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 期 (kì)Pinyinkǎi qīHán Việtkhải kìCấu tạo凱 + 期 · khải + kì nghĩa thành phần: khải + kì