凱番 kǎi fān · khải phiên Hán Việt: khải phiên · Pinyin: kǎi fān Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 番 (phiên)Pinyinkǎi fānHán Việtkhải phiênCấu tạo凱 + 番 · khải + phiên nghĩa thành phần: khải + phiên