凱闈 kǎi wéi · khải vi Hán Việt: khải vi · Pinyin: kǎi wéi Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 闈 (vi)Pinyinkǎi wéiHán Việtkhải viCấu tạo凱 + 闈 · khải + vi nghĩa thành phần: khải + vi