兇豐 xiōng fēng · hung phong Hán Việt: hung phong · Pinyin: xiōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 豐 (phong)Pinyinxiōng fēngHán Việthung phongCấu tạo兇 + 豐 · hung + phong nghĩa thành phần: hung + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒歉与丰收。Tân Hoa Tự Điển 1.荒歉与丰收。