兇光
hung quang
Hán Việt: hung quang · Pinyin: xiōng guāng
Tổng quan
tia nhìn hung ác
Nghĩa
Việt
- Cihui tia nhìn hung ác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凶恶的眼神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指凶恶的眼神。
Eng
- CC-CEDICT ominous glint
- Cihui ominous glint