凶光
hung quang
Hán Việt: hung quang · Pinyin: xiōng guāng
Tổng quan
tia nhìn hung ác
1.指凶恶的眼神。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hung quang
- VietPhrases hung quang
- Biên soạn 凶光 iōngguāng n. murderous gleam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指凶恶的眼神。
Eng
- Cihui ominous glint