兇具

xiōng jù hung cụ

Hán Việt: hung cụ · Pinyin: xiōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棺木。《南史.卷二十二.王曇首傳》:「又宋世光祿大夫劉鎮之年三十許,病篤,已辦凶具。」《聊齋志異.卷三.宮夢弼》:「無何,柳病卒,至無以治凶具。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棺材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棺材。

Eng

  • Cihui 凶具 xiōngjù n. coffin; casket

ja

  • JMdict dangerous weapon