兇變

xiōng biàn hung biến

Hán Việt: hung biến · Pinyin: xiōng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事情变坏。犹言灾难,祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情变坏。犹言灾难,祸患。