兇命

xiōng mìng hung mệnh

Hán Việt: hung mệnh · Pinyin: xiōng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恶运; 不祥的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恶运。 2.不祥的命令。