凶地
hung địa
Hán Việt: hung địa · Pinyin: xiōng dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風俗陋惡或不吉利的地方。北魏.酈道元《水經注.淇水注》:「子路患宰予顧視凶地,故以足蹙之,使墮車也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不吉之地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不吉之地。
Hán Việt: hung địa · Pinyin: xiōng dì