兇墟

xiōng xū hung khư

Hán Việt: hung khư · Pinyin: xiōng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将叛臣的宫室夷而为污池,谓之凶墟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将叛臣的宫室夷而为污池,谓之凶墟。